Phó từ trong HSK4

Chào các bạn học viên thân mến!

Trong bài học ngày hôm nay, trung tâm tiếng Trung Nghiêm Thùy Trang xin giới thiệu đến các bạn những phó từ thường xuất hiện trong HSK4, đồng thời sẽ phân biệt rõ một số các phó từ thường nhầm lẫn khi sử dụng.

Phó từ thường đứng trước động từ, tính từ làm trạng ngữ, chỉ thời gian, trình độ, phạm vi, phủ định, khả năng và ngữ khí. Đa phần phó từ không đứng một mình để trả lời câu hỏi được, cũng không lặp lại được và cũng không đứng trước tu sức cho danh từ được. Các phó từ thường đứng sau chủ ngữ, đứng trước động từ và tính từ.
Các phó từ thường gặp:
1. 不 bù  / 没 méi 
👉 不,没đều là phó từ chỉ sự phủ định, tuy nhiên có sự khác biệt.
不 :
👉 Biểu thị sự phủ định của những hành động mang tính thường xuyên, thói quen, hoặc hành động ở hiện tại, tương lai, đều dùng 不
例如:他常常不吃早饭。
👉 Phủ định của những động từ mang tính phán đoán, tồn tại như : 是,像,在,存在 thì dùng 不.
例如:我不是语法老师。
👉 Phủ định của những động từ biểu thị hoạt động tư tưởng, suy nghĩ thường dùng 不.
例如:我不认识他。
👉 Trước động từ năng nguyện và tính từ thì phải dùng 不.

例如:我不会说英语。

没:
👉 Trước động từ biểu thị sự sở hữu, tồn tại dung 没
例如:我没有车。
👉 Biểu thị sự phủ định của các hành động đã phát sinh, hoặc đã hoàn thành.
例如:昨天没举行足球比赛。

2. 巴不得  /bà bu de/  và 恨不得 /hèn bude /恨不能 /hèn bu néng /
👉 Đều biểu thị ước vọng, mong chờ 1 cách mãnh liệt.

巴不得: chỉ mong sao/ ước rằng
👉 Thể hiện sự hi vọng có thể làm nên chuyện gì đó.
👉 Tân ngữ của 巴不得có thể sử dụng được dạng phủ định nhưng 恨不得 thì không.
例如:我真巴不得现在不要上课。

恨不得/恨不能: hận không thể.
👉 Biểu thị sự tiếc nuối vì không làm được điều gì đó.
例如:他恨不得把这些书买下来。

3. 不免 bù miǎn / 难免 nán miǎn / 免不了miǎn bu liǎo   và  未免 wèi miǎn 
不免(副)/ 难免(副,形)/ 免不了(副,形): không tránh khỏi, khó trách.
👉 Ở một khía cạnh khách quan nào đó thì khó tránh khỏi việc như vậy xảy ra.
例如:刚开始学汉语,免不了读错声调。

未免: có phần hơi..
👉 Biểu thị sự không chấp thuận (不以为然), ngữ khí nhẹ nhàng, khéo léo.
例如:你这样做,未免有点儿太过分了吧?

4. 从来 /cóng lái/ 向来 /xiànglái /

👉从来: từ trước đến nay, thường dùng trong câu phủ định.
例如:我从来没听说过这样奇怪的事儿。

👉向来: từ trước đến nay, thường dùng trong câu khẳng đinh, ngữ khí nhẹ hơn.
例如:京剧向来是北京人最喜欢的戏剧。

5. 都(全都) đều.
👉 Vị trí của nó đứng trước hoặc sau phủ định sẽ mang nghĩa khác nhau.
例如: 他们全都不是中国人: Bọn họ đều không phải là người Việt Nam. (Không ai là người Việt Nam)

他们不都是中国人。Bọn họ không phải tất cả đều là người Việt Nam. (Có người Việt Nam và người nước khác)

6. gāng /刚刚 và  刚才 gāngcái 
刚/刚刚: vừa làm gì đó/ vừa….
👉 Biểu thị sự việc phát sinh trước đó không lâu, không được đứng trước chủ ngữ.
例如:我刚从学校回来。
👉 刚/刚刚có thể kết hợp với tình từ và số lượng từ.
例如:小伙子今年刚20岁。

刚才:vừa nãy
👉 Biểu thị thời gian vừa trôi qua không lâu, đặt trước sau chủ ngữ đều được.
例如:刚才你去哪儿?
👉 Có thể sử dụng dạng phủ định, nhưng 刚 thì không.
你为什么刚才不告诉我, 现在才告诉我。
👉 Có thể dùng sau từ 比,跟
例如:吃了药以后,现在比刚才好得多。
👉 Nếu có bổ ngữ thời lượng, chỉ có thể dùng 刚/刚刚
例如:他刚走了一个小时你就来。

👉 刚才có thể làm định ngữ.
例如:刚才的话你都记住了吗?

7. 还 / 再 / 有
还/再;   biểu thị hành động lặp lại vẫn chưa phát sinh
例如:王老师不在,你明天再来吧。
: biểu thị hành động lặp lại nhưng đã xảy ra rồi.
例如:他今天又来吃饭啦。
👉 再 dùng trực tiếp với động từ còn 还 thường dùng thêm động từ năng nguyện.

例如:
明天我再买一本书。
明天我还想买一本书。
👉 Trong câu hỏi thường dùng 还 ít dùng 再
例如:明天你还要上班吗?.

Ngoài ra còn có các cách dùng khác:
还:
👉 Biểu thị so sánh.
例如:今天比明天还冷。
👉 Biểu thị sự tiếp diễn của hành động
例如:十年没见了,她还那样年轻漂亮。
👉 Biểu thị sự không ngờ lại như vậy.
例如:夏天了,天气还这么冷。

再:
👉 Biểu thị sự gia tăng
例如:你再努力点儿就好了。
👉 Kết thúc 1 hành động rồi mới bắt đầu hành động khác.
你做好了作业再去玩儿。
👉 “再。。。也。。。”: cho dù có….đến mấy,…..cũng…..
例如:汉语再难,我也要学。

8. 忽然 hūrán (副) / 突然 tūrán (副,形)

Giống nhau: 都是副词: bỗng nhiên, đột nhiên…

例如:刚才还是大晴天,怎么突然/ 忽然下起雨来了。

Khác nhau: 突然 có thể làm hình dung từ còn 忽然 thì không.

例如:这件事 发生得太突然了。

9. 就/才

就:là phó từ đứng trước động từ ám chỉ hành động đó xảy ra sớm hơn, dễ dàng hơn so với bình thường

例如:我今天六点就起床了。

才: phó từ này dùng để diễn tả hành động đó xảy ra chậm hơn, muộn hơn so với bình thường.

例如:我 今天十点才起床。

Một số cấu trúc cố định:

才是………呢! mới là….ý.

就是…….. chính là……

只有 / 正因为 / 由于 / 为了…….,才……

只要 / 如果 / 既然…….就…..

10. 到底 dàodǐ  / 究竟 jiū jìng 

究竟(副,名)
👉 rốt cuộc (到底), câu nghi vấn dùng chính phản, cuối câu có thể thêm 呢.
例如:你究竟/到底会不会做呢?
👉 Kết cục/kết cuộc
例如:我很想知道这个究竟。

到底
👉 rốt cuộc. Khi chủ ngữ là đại từ nghi vấn, 到底 đứng đầu câu.
例如:到底谁吃完我的东西。
👉 Cuối cùng= 终于
例如:他到底考上大学了。
👉 Dù sao thì, dẫu sao thì = 毕竟
例如:不要责怪她,她到底还是个孩子嘛!

11. 难道 nán dào  , 难怪 nánguài  / 怪不得 guài bu de 
12. 往往 wǎng wǎng , 经常 jīngcháng , 常常 chángcháng 
往往:
👉 Biểu thị sự việc thường xuyên xảy ra có mang tính quy luật.
例如:进教室后, 她往往坐第一排。

经常 / 常常
👉 经常/常常biểu thị hành vi, động tác xảy ra nhiều lần nhưng không nhất thiết có tính quy
luật.
例如:他经常/常常帮助别人。
👉 经常/常常dùng được khi thể hiện ý nguyện khách quan, cũng có thể dùng cho sự việc
chưa diễn ra.
例如:请你经常来玩儿!

13. 原来 yuánlái  / 本来 běnlái 
原来/本来:ban đầu, lúc đầu.
例如:我原来/本来不想学汉语。

原来:hóa ra
例如:原来如此

本来:lẽ ra, đáng nhẽ ra.
例如:她本来应该告诉父母。

14. 赶紧 gǎn jǐn  / 赶快 gǎn kuài / 赶忙 gǎn máng / 连忙 lián máng 

15. 差点儿 chà diǎnr  / 几乎 jīhū 

相同: suýt nữa, xém nữa

例如:

多亏有你提醒,我们差点儿/ 几乎没赶上那辆车。

今天我差点儿/几乎迟到。

不相同: 几乎 còn biểu thị sự tương cận, hoặc gần giống…., lúc này nó bằng nghĩa với 差不多

例如:他汉语说得很流利,差不多/几乎跟中国人一样。

16. 特别/ 尤其: đặc biệt, vô cùng

👉 Cùng là phó từ chỉ mức độ cao, đứng trước tính từ hoặc đứng đầu câu theo cụm 尤其是 / 特别是。 Tuy nhiên 特别 mang nghĩa của 非常, còn 尤其 mang hơi hướng của sự so sánh.

例如:

这里的物价特别高。 (意思是:非常高)

这里的物价尤其高。 (意思是:比其他地方的物价还高)

👉 特别 còn mang nghĩa 专门: đặc biệt làm việc gì đó.

例如:明天我回国了,今天特别来向你告别。

👉 Ngoài ra 特别 còn là tính từ, bổ sung và tu sức được cho danh từ.

例如:

他是一个特别的姑娘。

你今天的发型很特别。

17. 偷偷 tōutōu / 悄悄 qiāoqiāo 

偷偷:lén lút

👉  nhấn mạnh vào việc sợ bị người khác phát hiện, nên làm gì đó một cách lén lút, đôi khi nó mang nghĩa xấu.

例如:他谁也没告诉,偷偷去旅行了。

悄悄: nhẹ nhàng

👉 nhấn mạnh vào việc không gây ra tiếng động, không để người khác chú ý:

例如:父亲悄悄把我拉到一边说话。

Trên đây là những phó từ thường gặp trong HSK4, hi vọng những chia sẻ này sẽ giúp ích cho quá trình ôn luyện của bạn. Trung tâm tiếng Trung Nghiêm Thùy Trang chúc bạn học tốt tiếng Hán <3

.