Tài liệu

110 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

110 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

1 电脑 diàn nǎo máy tính 2 计算机 jì suàn jī máy tính 3 笔记本电脑 bǐ jì běn diàn nǎo laptop 4 台式电脑 tái shì diàn nǎo máy tính bàn 5 游戏电脑 yóu xì diàn nǎo case máy gaming 6 商用电脑 shāng yòng diàn nǎo ...
113 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ QUẦN ÁO

113 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ QUẦN ÁO

1 上衣 shàng yī áo 2 T恤 T xù áo phông 3 长袖T恤 cháng xiù T xù áo phông dài tay 4 短袖T恤 duǎn xiù T xù áo phông cộc tay 5 无袖体恤 wú xiù tǐ xù áo phông không ống 6 衬衫 chèn shān ...
10 CÂU CHUYỆN NHỎ, Ý NGHĨA LỚN

10 CÂU CHUYỆN NHỎ, Ý NGHĨA LỚN

  前言:小故事大道理,那些我们一笑而过的冷笑话,往往寓意深刻,阅后恍然大悟。 Qián yán: Xiǎo gù shì dà dào lǐ, nà xiē wǒ men yī xiào ér guò de lěng xiào huà, wǎng wǎng yù yì shēn kè, yuè hòu huǎng rán dà wù Lời nói đầu: những câu chuyện nhỏ nhưng ý nghĩa lớn, ...
55 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ MỸ PHẨM - TRANG SỨC

55 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ MỸ PHẨM – TRANG SỨC

1 唇膏 Chún gāo Son môi 2 唇线笔 Chún xiàn bǐ Viền môi 3 润唇膏,唇彩 Rùn chún gāo, chún cǎi Bóng môi 4 洗面奶 Xǐ miàn nǎi Sữa rửa mặt 5 润肤露(身体) Rùn fū lù (shēntǐ) Sữa dưỡng thể 6 护手霜 Hù shǒu shuāng Sữa ...
60 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ SHOWBIZ

60 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ SHOWBIZ

1 娱乐圈 Yú lè quān Giới giải trí 2 绯闻 fēi wén scandal 3 狗仔队 gǒu zǎi duì paparazi 4 媒体 méi tǐ truyền thông 5 观众 guān zhòng khán giả 6 电视台 diàn shì tái đài truyền hình 7 广播 guǎng bò phát sóng ...
104 MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG KHI ĐI DU LỊCH

104 MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG TRUNG KHI ĐI DU LỊCH

1 我可以跟你问路吗? Wǒ kě yǐ gēn nǐ wèn lù ma? Tôi có thể hỏi đường bạn không? 2 你知道A在哪儿吗? Nǐ zhī dào A zài nǎr ma? Bạn biết A ở chỗ nào không? 3 你知道怎么去哪儿吗? Nǐ zhī dào zěn me qù nǎr ma? Bạn biết ...
86 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ ĐỒ GIA DỤNG

86 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ ĐỒ GIA DỤNG

1 吸油烟机 Xī yóu yān jī Máy hút mùi 2 燃气灶 rán qì zào Bếp gas 3 电磁炉 diàn cí lú Bếp từ 4 电饭煲 diàn fàn bāo Nồi cơm điện 5 电压力锅 diàn yā lì guō Nồi áp suất điện 6 消毒柜 xiāo dú ...
60 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC MÔN THỂ THAO

60 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC MÔN THỂ THAO

1 水上运动 shuǐ shàng yùn dòng Môn thể thao dưới nước 2 游泳 yóu yǒng Bơi 3 自由泳 zì yóu yǒng Bơi tự do 4 蝶泳 dié yǒng Bơi bướm 5 蛙泳 wā yǒng Bơi ếch 6 仰泳 yǎng yǒng Bơi sải 7 水球 shuǐ ...
90 TỪ VỰNG VỀ ĐIỆN THOẠI

90 TỪ VỰNG VỀ ĐIỆN THOẠI

1 手机 Shǒu jī Điện thoại 2 智能手机 zhì néng shǒu jī điện thoại thông minh 3 按键 àn jiàn nút ấn 4 触摸屏 chù mō píng màn hình cảm ứng 5 充电机 chōng diàn jī sạc pin 6 耳机 ěr jī tai nghe 7 ...
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ TRƯỜNG HỌC

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ TRƯỜNG HỌC

1 大学生 /dà xué sheng/ Sinh viên 2 一年级大学生 /yī nián jí dà xué sheng/ Sinh viên năm thứ nhất 3 本科生 /běn kē sheng/ Sinh viên hệ chính quy 4 留学生 /liú xué shēng/ Lưu học sinh 5 研究生 /yán jiū shēng/ Nghiên cứu ...
.