60 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ SHOWBIZ

1 娱乐圈 Yú lè quān Giới giải trí
2 绯闻 fēi wén scandal
3 狗仔队 gǒu zǎi duì paparazi
4 媒体 méi tǐ truyền thông
5 观众 guān zhòng khán giả
6 电视台 diàn shì tái đài truyền hình
7 广播 guǎng bò phát sóng
8 娱乐公司 yú lè gōng sī công ty truyền thông
9 艺人 yì rén nghệ nhân
10 歌手 gē shǒu ca sĩ
11 演员 yǎn yuán diễn viên
12 男演员 nán yǎn yuán nam diễn viên
13 女演员 nǚ yǎn yuán nữ diễn viên
14 偶像 ǒu xiàng thần tượng
15 粉丝 fěn sī người hâm mộ
16 明星 míng xīng minh tinh
17 记者 jì zhě phóng viên
18 主持人 zhǔ chí rén Mc
19 音乐 yīn yuè ca nhạc
20 歌声 gē shēng giọng ca
21 音乐组合 yīn yuè zǔ hé nhóm nhạc
22 小花旦 xiǎo huā dàn tiểu hoa đán
23 天王 tiān wáng thiên vương
24 天后 tiān hòu thiên hậu
25 影帝 yǐng dì ảnh đế
26 影后 yǐng hòu ảnh hậu
27 男神 nán shén nam thần
28 女神 nǚ shén nữ thần
29 黑粉 hēi fěn anti fan
30 狂粉 kuáng fěn fan cuồng
31 演唱会 yǎn chàng huì buổi hòa nhạc
32 舞台 wǔ tái sân khấu
33 出道 chū dào xuất đạo
34 发布会 fā bù huì lễ tuyên bố
35 媒体采访 méi tǐ cǎi fǎng phỏng vấn truyền thông
36 化妆师 huà zhuāng shī thợ trang điểm
37 管理员 guǎn lǐ yuán người quản lý
38 受宠 shòu chǒng được yêu mến
39 走红 zǒu hóng nổi tiếng
40 歌曲 gē qǔ ca khúc
41 排行榜 pái háng bǎng bảng xếp hạng
42 老哥 lǎo gē bài hát cũ
43 流行歌 liú xíng gē ca khúc thịnh hành
44 民歌 mín gē dân ca
45 新歌 xīn gē ca khúc mới
46 情歌 qíng gē tình ca
47 武侠剧 wǔ xiá jù phim kiếm hiệp
48 恐怖剧 kǒng bù jù phim kinh dị
49 爱情片 ài qíng piān phim tình cảm
50 动作片 dòng zuò piàn phim hành động
51 古装片 gǔ zhuāng piàn phim cổ trang
52 纪录片 jì lù piàn phim tài liệu
53 科幻片 kē huàn piān phim khoa học viễn tưởng
54 卡通片 kǎ tōng piàn phim hoạt hình
55 功夫片 gōng fū piàn phim kung fu
56 喜剧 xǐ jù phim hài
57 黄片 huáng piàn phim xxx
58 剧本 jù běn kịch bản
59 制片 zhì piàn sản xuất phim
60 制片厂 zhì piàn chǎng phim trường
.