60 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC MÔN THỂ THAO

1 水上运动 shuǐ shàng yùn dòng Môn thể thao dưới nước
2 游泳 yóu yǒng Bơi
3 自由泳 zì yóu yǒng Bơi tự do
4 蝶泳 dié yǒng Bơi bướm
5 蛙泳 wā yǒng Bơi ếch
6 仰泳 yǎng yǒng Bơi sải
7 水球 shuǐ qiú Bóng nước
8 跳水 tiào shuǐ Lặn
9 十米跳台 shí mǐ tiào tái Nhảy cầu 10m
10 三米跳板 sān mǐ tiào bǎn Nhảy cầu 3m
11 双人十米跳台 shuāng rén shí mǐ tiào tái Nhảy cầu 10m đôi
12 双人三米跳板 shuāng rén sān mǐ tiào bǎn Nhảy cầu 3m đôi
13 射箭 shè jiàn Bắn cung
14 田径 tián jìng Điền kinh
15 滑冰 huá bīng Trượt băng
16 跳高 tiào gāo Nhảy cao
17 撑杆跳高 chēng gān tiàogāo Nhảy xà
18 跳远 tiào yuǎn Nhảy xa
19 投掷 tóu zhí Ném lao
20 推铅球 tuī qiān qiú Ném bóng
21 滑雪 Huá xuě Trượt tuyết
22 标枪 biāo qiāng Ném lao
23 马拉松 mǎ lā sōng Ma ra tông
24 竞走 jìng zǒu Đi bộ
25 球类运动 qiú lèi yùn dòng Thể thao với bóng
26 羽毛球 yǔ máo qiú Cầu lông
27 男子单打 nán zǐ dān dǎ Đơn nam
28 女子单打 nǚ zǐ dān dǎ Đơn nữ
29 男子双打 nán zǐ shuāng dǎ Đôi nam
30 女子双打 nǚzǐ shuāngdǎ Đôi nữ
31 棒球 bàng qiú Bóng chầy
32 篮球 lán qiú Bóng rổ
33 足球 zú qiú Bóng đá
34 手球 shǒu qiú Bóng ném
35 曲棍球 qū gùn qiú Khúc côn cầu
36 垒球 lěi qiú Bóng mềm
37 乒乓球 pīng pāng qiú Bóng bàn
38 网球 wǎng qiú Tenis
39 排球 pái qiú Bóng chuyển
40 沙滩排球 shā tān pái qiú Bóng chuyển bãi biển
41 自行车 zì xíng chē Đua xe đạp
42 马术 mǎ shù Điều khiển ngựa
43 障碍赛 zhàng ‘ài sài Thi trướng ngại vật
44 击剑 jí jiàn Đấu kiếm
45 体操 tǐ cāo Thể dục dụng cụ
46 鞍马 ān mǎ Biểu diễn trên bục gỗ
47 吊环 diào huán Biểu diễn trên vòng
48 跳马 tiào mǎ Nhảy ngựa
49 双杠 shuāng gàng Xà kép
50 单杠 dān gàng Xà đơn
51 艺术体操 yì shù tǐ cāo thể dục dụng cụ nghệ thuật
52 射击 shè jí Bắn súng
53 帆船 fān chuán Thuyền buồm
54 跑步 pǎo bù Chạy
55 举重 jǔ zhòng Nâng tạ
56 摔跤 shuāi jiāo Đấu vật
57 赛艇 sài tǐng Đua thuyền
58 柔道 róu dào Judo
59 跆拳道 tái quán dào Taekwondo
60 拳击 quán ji Boxing
.