55 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ MỸ PHẨM – TRANG SỨC

1 唇膏 Chún gāo Son môi
2 唇线笔 Chún xiàn bǐ Viền môi
3 润唇膏,唇彩 Rùn chún gāo, chún cǎi Bóng môi
4 洗面奶 Xǐ miàn nǎi Sữa rửa mặt
5 润肤露(身体) Rùn fū lù (shēntǐ) Sữa dưỡng thể
6 护手霜 Hù shǒu shuāng Sữa dưỡng ẩm da tay
7 面 膜 Miàn mó Mặt nạ
8 眼膜 Yǎn mó Mặt nạ mắt
9 腮紅 Sāi hóng Phấn má
10 粉底液 Fěn dǐ yè Kem nền
11 增湿霜 Zēng shī shuāng Kem làm ẩm
12 隔离霜 Gé lí shuāng Kem lót sáng da
13 防晒霜 fáng shài shuāng Kem chống nắng
14 润肤液 Rùn fū yè Dung dịch săn da
15 卸妆乳 Xiè zhuāng rǔ Sữa tẩy trang
16 眼线笔 Yǎn xiàn bǐ Chì vẽ mí mắt
17 眉笔 Méi bǐ Chì vẽ mày
18 眼影膏 Yǎn yǐng gāo Phấn tạo bóng mắt
19 沐浴露 Mù yù lù Sữa tắm
20 香粉盒 Xiāng fěn hé Hộp phấn
21 粉扑儿 Fěn pū er Bông phấn
22 化装棉 Huà zhuāng mián Bông tẩy trang
23 粉饼 Fěn bǐng Phấn phủ
24 眼影 Yǎn yǐng Phấn mắt
25 遮瑕霜 Zhē xiá shuāng Kem che khuyết điểm
26 美白霜 Měi bái shuāng Kem trắng da
27 雪花膏 Xuě huā gāo Kem dưỡng da
28 日霜 Rì shuāng Kem dưỡng da ban ngày
29 晚霜 Wǎn shuāng Kem dưỡng da ban đêm
30 化妆品 Huà zhuāng pǐn Sản phẩm làm đẹp
31 眼睑膏 Yǎn jiǎn gāo Kem thoa mí mắt
32 保湿霜 Bǎo shī shuāng Kem giữ ẩm
33 护手黄 Hù shǒu huáng Kem dưỡng da tay
34 睫毛刷 Jié máo shuā Bấm mi
35 保湿霜 bǎo shī shuāng Kem dưỡng ẩm
36 纤容霜 xiān róng shuāng kem săn chắc da
37 美白霜 měi bái shuāng kem trắng da
38 眼线笔 yǎn xiàn bǐ chì kẻ mắt
39 睫毛刷 Jié máo shuā Mascara
40 首饰 Shǒu shì trang sức
41 耳环 ěr huán bông tai
42 手链 shǒu liàn vòng tay
43 戒指 jiè zhǐ nhẫn
44 项链 xiàng liàn vòng cổ
45 脚链 jiǎo liàn vòng chân
46 手镯 shǒu zhuó vòng tay
47 金属 jīn shǔ kim loại
48 水晶 shuǐ jīng thủy tinh
49 黄金 huáng jīn vàng
50 yín bạc
51 钻石 zuàn shí kim cương
52 钻戒 zuàn jiè nhẫn kim cương
53 手表 shǒu biǎo đồng hồ
54 胸针 xiōng zhēn trâm
55 珠宝 zhū bǎo châu báu
.